thán ngữ

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói cảm thán: "thán ngữ" một từ hoặc cụm từ dùng để bộc lộ trực tiếp cảm xúc mạnh mẽ (như ngạc nhiên, vui mừng, đau đớn, tức giận) của người nói, thường đứng độc lập hoặcđầu câu.
    • Đơn vị ngôn ngữ học: Trong ngôn ngữ học, "thán ngữ" một loại từ ngữ đặc biệt, không chức năng ngữ pháp chính xác trong cấu trúc câu, chủ yếu mang tính biểu cảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Trời ơi!" một thán ngữ phổ biến trong tiếng Việt. ("Trời ơi!" lời cảm thán thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hay thất vọng.)
    • Trong văn học, thán ngữ giúp nhân vật bộc lộ cảm xúc chân thật. (Những lời cảm thán trong tác phẩm văn học làm tăng tính biểu cảm cho lời thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thán ngữ cảm thán": một loại thán ngữ đặc biệt dùng để thể hiện sự bàng hoàng, xúc động mạnh.

    • "Chao ôi!" một thán ngữ cảm thán thường thấy trong thơ ca. ("Chao ôi!" diễn tả nỗi buồn sâu sắc hoặc sự ngỡ ngàng.)
  • "thán ngữ gọi đáp": dùng để gọi ai đó hoặc đáp lại lời gọi.

    • "Này!" "Vâng!" hai thán ngữ gọi đáp thông dụng. ("Này!" dùng để gọi, "Vâng!" dùng để đáp lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Thán từ (danh từ): từ ngữ cảm thán, thường từ đơn ( dụ: "ôi", "à", "ủa").

    • "Ồ!" một thán từ biểu thị sự ngạc nhiên. ("Ồ!" từ cảm thán dùng khi bất ngờ.)
  • Cảm thán từ (danh từ): thuật ngữ đồng nghĩa với "thán ngữ", chỉ từ hoặc cụm từ bộc lộ cảm xúc.

    • Cảm thán từ thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày. (Những từ như "ôi trời", "chà chà" cảm thán từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thán từ: từ ngữ cảm thán đơn lẻ.
  • Cảm thán ngữ: cụm từ bộc lộ cảm xúc.
  • Lời than: lời nói thể hiện sự đau buồn, tiếc nuối.
Thành ngữ liên quan
  • Thán ngữ bộc lộ: thán ngữ dùng để thể hiện trực tiếp cảm xúc cá nhân.
    • "Hỡi ơi!" một thán ngữ bộc lộ nỗi niềm sâu kín. ("Hỡi ơi!" thường dùng trong thơ để diễn tả nỗi buồn man mác.)